| Vật liệu cốt lõi | Giấy kraft nhiều lớp tẩm nhựa phenolic + Giấy trang trí phủ nhựa melamine |
|---|---|
| Hoàn thiện bề mặt | Mờ, bóng, có họa tiết (tùy chọn chống vân tay) |
| Tùy chỉnh | Kích thước, màu sắc, độ dày, hình dạng, logo, bề mặt hoàn thiện |
| Các tính năng chính | Chống thấm nước, chống tia cực tím, chống lão hóa, chống ăn mòn, dễ lau chùi |
| Màu sắc | Vân gỗ, Màu trơn (đen, trắng, xám, nâu), Họa tiết đá (có thể tùy chỉnh) |
| Tên | Bàn Ghế Ngoài Trời |
|---|---|
| Vật liệu | Ghế/Tựa lưng: Tấm HPL (Laminate Áp Lực Cao); Khung: Thép sơn tĩnh điện / Hợp kim nhôm |
| Màu sắc | Trắng, Xám, Xanh lam, Nâu, Xanh lục, Màu be, Đen, Màu gỗ (Có thể tùy chỉnh) |
| Chống chịu thời tiết | Không thấm nước, chống tia cực tím (Tỷ lệ chặn tia cực tím ≥95%), chống lão hóa, chống ẩm, chống axi |
| Xử lý bề mặt | Đánh bóng mịn, chống bám bẩn, dễ lau chùi; Khung: Sơn tĩnh điện (Chống gỉ) |
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Vật liệu | Mặt bàn/Ghế: HPL (Laminate áp suất cao); Khung: Thép/nhôm sơn tĩnh điện (chống gỉ) |
| Kích thước bảng | 80×80cm, 120×60cm (có thể tùy chỉnh) |
| kích thước ghế | 45×45×85cm (có thể tùy chỉnh) |
| Màu sắc | Đen, trắng, xám, nâu, vân gỗ (có thể tùy chỉnh theo bảng màu) |
| Vật liệu | Bề mặt bàn/ghế: HPL (Tấm laminate áp suất cao/Tấm laminate nhỏ gọn); Khung: Thép chịu lực |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xám, Vân gỗ, Họa tiết đá, Có thể tùy chỉnh (hơn 50 màu để trang trí quán cà phê) |
| Thuộc tính chống vi khuẩn | Có, đạt tiêu chuẩn ISO 22196 (ức chế vi khuẩn từ bã cà phê/thực phẩm) |
| Hiệu suất chống nước | Bề mặt không thấm nước, chống ẩm, không xốp (chống tràn cà phê/sữa) |
| Kiểu cài đặt | Có thể tháo rời, lắp ráp dễ dàng (thuận tiện cho việc điều chỉnh bố cục quán café) |
| Tên | Tấm Polycarbonate nhỏ gọn |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Tính năng | Chống cháy |
| Dịch vụ sau bán hàng | Hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến |
| Năng lực giải pháp dự án | giải pháp tổng thể cho dự án |